Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hệ thống siêu lọc
Created with Pixso.

Bộ lọc màng siêu lọc tùy chỉnh cho sản xuất nước khoáng, Hệ thống lọc nước 20TPH với UF+UV

Bộ lọc màng siêu lọc tùy chỉnh cho sản xuất nước khoáng, Hệ thống lọc nước 20TPH với UF+UV

Tên thương hiệu: HJW
MOQ: 1 bộ
Giá cả: US$44000~US$44500
Điều khoản thanh toán: L/C, D/P, T/T, Western Union
Khả năng cung cấp: > 300 lần/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Thâm Quyến, Quảng Đông
Chứng nhận:
ISO 14001,ISO 9001,CE,EPA
Công suất:
20m³/giờ
Vật liệu bể:
Thép không gỉ, FRP
vật liệu màng:
PVDF pes
Áp lực vận hành:
0.5 - 2 bar
Tỷ lệ thu hồi:
90 - 95%
sau dịch vụ:
Hỗ trợ 24/7 Bảo hành 2 năm
chi tiết đóng gói:
Vỏ gỗ tiêu chuẩn xuất khẩu
Làm nổi bật:

Bộ lọc màng siêu lọc tùy chỉnh

,

Hệ thống lọc nước 20TPH

,

Sản xuất nước khoáng UF+UV

Mô tả sản phẩm

I. Tổng quan
Hệ thống siêu lọc (UF) đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nước khoáng, đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa khử trùng hiệu quả cao và giữ lại khoáng chất, đây là quy trình cốt lõi trong sản xuất nước khoáng tự nhiên, chủ yếu được sử dụng để loại bỏ chất rắn lơ lửng, keo, vi sinh vật, đồng thời giữ lại hàm lượng khoáng chất để đảm bảo chất lượng nước an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn nước khoáng tự nhiên, với mức tiêu thụ năng lượng thấp, không có chất phụ gia hóa học và dễ tự động hóa, phù hợp với xu hướng hiện đại về nước uống lành mạnh. Nó được đặc trưng bởi mức tiêu thụ năng lượng thấp, không có chất phụ gia hóa học và dễ tự động hóa, phù hợp với xu hướng nước uống lành mạnh hiện đại.


II. Quy trình điển hình 

Quy trình cơ bản:
Nước thô → lọc thô (5~50 μm) → siêu lọc (0.01~0.1 μm) → khử trùng bằng ozone/tia cực tím → chiết rót

Quy trình kết hợp 


Nguồn nước bị ô nhiễm nặng:
Nước thô → keo tụ → lọc cát → siêu lọc → hấp thụ than hoạt tính → ozone → chiết rót

Quy trình siêu lọc + RO 


Cần khử khoáng một phần:
Nước thô → siêu lọc → thẩm thấu ngược (dòng nước một phần) → trộn → khoáng hóa → chiết rót


III. Các thông số thuộc tính cốt lõi

 Yêu cầu về hiệu suất đối với màng siêu lọc
Thông số Giá trị điển hình Mô tả
Vật liệu màng PVDF, PES Kháng oxy hóa (làm sạch bằng ozone), tính chống bám bẩn mạnh.
Kích thước lỗ rỗng 0.01 - 0.1 μm Giữ lại vi khuẩn (0.2 - 1 μm), cho phép các ion khoáng đi qua.
Thông lượng (LMH) 80 - 150 (25℃) Thông lượng cần giảm đối với các nguồn nước nhiệt độ thấp.
Áp suất vận hành 0.5 - 2 bar Vận hành áp suất thấp, tiết kiệm năng lượng.
Tỷ lệ thu hồi 90 - 95% Ít xả nước cô đặc, tiết kiệm nước.
 Chất lượng nước đầu ra
Chỉ số Nước thải siêu lọc Tiêu chuẩn quốc gia về nước khoáng (GB 8537 - 2018)
Độ đục (NTU) < 0.1 ≤ 1
Tổng số vi khuẩn < 1 CFU/mL ≤ 100 (≤ 0 trước khi chiết rót)
Vi khuẩn Coliform Không phát hiện được Không phát hiện được
Tỷ lệ giữ lại khoáng chất 100% (cấp độ ion) Tuân thủ mức độ khoáng hóa của nước thô


IV. Các tình huống áp dụng 
Nước khoáng tự nhiên 
Nước suối/nước giếng 
Lọc cuối cùng trước khi chiết rót


V. Dưới đây là hướng dẫn để bạn có được báo giá phù hợp
Cho chúng tôi biết nước thô/nguồn nước (nước máy, nước giếng hoặc nước biển, v.v.)
Cung cấp báo cáo phân tích nước (TDS, độ dẫn điện hoặc điện trở suất, v.v.)
Công suất sản xuất yêu cầu (5m³/H, 50m³/H hoặc 500m³/H, v.v.)
Nước tinh khiết được sử dụng để làm gì (công nghiệp, Thực phẩm và Đồ uống hoặc nông nghiệp, v.v.)